越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cửa hàng đồ ngọt” (1)
cửa hàng đồ ngọt

英语
名pastry shop
Cửa hàng đồ ngọt bán nhiều bánh kẹo.
The sweets shop sells many candies.
相关词“cửa hàng đồ ngọt” (0)
未找到相关词。
短语“cửa hàng đồ ngọt” (1)
Cửa hàng đồ ngọt bán nhiều bánh kẹo.
The sweets shop sells many candies.
